Tổng hợp các câu lệnh cho Siri

Tổng hợp các câu lệnh cho Siri

  • Admin
  • 31-05-2021
  • 156 view

Siri là một trong số trợ lý ảo tốt nhất, có sẵn trên hầu hết thiết bị Apple, bao gồm cả iOS và MacOS. Tuy nhiên, Siri chỉ hữu ích khi là người điều hành. Đó là lí do tại sao bạn nên nắm được các câu lệnh cho Siri ở tất cả lĩnh vực thông dụng dưới đây.


Tổng hợp các câu lệnh cho Siri

Siri có thể thực hiện rất nhiều việc cho bạn, tất nhiên không phải là tất cả. Chẳng hạn như, Siri có thể gửi tin nhắn, tìm kiếm Twitter, hẹn thời gian, nhắc nhở và mở camera trước cho bạn nhưng lại không thể điều chỉnh được âm lượng nhạc chuông của thiết bị.

Apple không công bố một danh sách đầy đủ các lệnh cho Siri, mặc dù bạn có thể tìm thấy một hướng dẫn khá toàn diện về khả năng của nó bên trong ứng dụng (mở Siri và nói "Help" để xem những gì nó có thể làm). 

Các câu lệnh Siri bạn cần biết

1. Hey Siri


Tổng hợp các câu lệnh cho Siri

Có vài cách kích hoạt Siri trên các thiết bị iOS và máy tính Mac:

  • Ấn giữ nút Home để kích hoạt Siri, sau đó đưa ra câu lệnh hoặc câu hỏi.
  • Nếu bạn sử dụng Earpod của Apple thì hãy ấn giữ nút ở trung tâm để bật Siri, sau đó đưa ra câu lệnh hoặc câu hỏi.
  • Nếu bạn sử dụng AirPod của Apple, hãy chạm hai lần vào bất kỳ tai nghe bên nào để kích hoạt Siri và sau đó đưa ra câu lệnh hoặc câu hỏi.
  • Nếu đã bật Hey Siri, bạn hãy nói "Hey Siri" khi iPhone được cắm nguồn hoặc sạc, tiếp theo đó nói câu lệnh hoặc câu hỏi.
  • Trên Mac, bạn có thể tạo ra một phím tắt chuyên dụng để kích hoạt Siri, sử dụng thủ thuật để bật "Hey Siri" hoặc click vào biểu tượng Siri trên thanh menu, sau đó đưa ra lệnh hoặc câu hỏi.

2. Các lệnh cơ bản


Tổng hợp các câu lệnh cho Siri

  • Thực hiện cuộc gọi hay FaceTime với ai đó. Ví dụ: Call Sarah hoặc FaceTime Mom.
  • Thực hiện cuộc gọi khẩn. Ví dụ: Call 911 hoặc Call the fire department.
  • Kiểm tra tin nhắn thoại. Ví dụ: Do I have any voice mail? hoặc Play the voice mail from Mom.
  • Gửi tin nhắn cho ai đó. Ví dụ: Tell Sarah I am on my way hoặc Tell Sarah I am going to the store.
  • Gửi một email: Ví dụ: Send email to Sarah about the date and say I will be there at 7.
  • Đặt hẹn giờ. Ví dụ: Set the timer for 10 minutes.
  • Kiểm tra thời tiết. Ví dụ: What's the weather like today? hoặc Do I need an umbrella?
  • Kiểm tra cổ phiếu: Ví dụ: What's Apple stock price? hoặc Where's the NASDAQ today?
  • Chuyển đổi đơn vị. Ví dụ: How many cups are there in a quart? hoặc How many dollars are in a Euro?
  • Tính toán. Ví dụ: What is a 20 percent tip on $68?
  • Giải toán. Ví dụ: What is 234 divided by 6? hoặc What is the square root of 16?

3. Điện thoại/Cài đặt


Tổng hợp các câu lệnh cho Siri

  • Take a picture: Chụp ảnh.
  • Take a selfie: Chụp ảnh selfie.
  • Turn on/off...: Bật hoặc tắt các chức năng như Wi-Fi, Bluetooth, dữ liệu di động, chế độ máy bay, đừng làm phiền, chế độ ban đêm.
  • Increase/Decrease brightness: Tăng/giảm độ sáng.
  • Open...: Mở ứng dụng.
  • Gán các mối quan hệ. Ví dụ: My mom is Sandy Jacobsson hoặc Timmy Jacobsson is my brother. Sau khi một mối quan hệ đã được thành lập, bạn có thể nói mối quan hệ đó thay vì tên người. Chẳng hạn như, Call my brother thay vì Call Timmy Jacobsson.
  • Điều chỉnh âm lượng nhạc. Ví dụ: Adjust volume to 80 percent hoặc Turn the volume up / down.
  • Trên Mac, bạn có thể hỏi về dung lượng ổ đĩa còn trống. Ví dụ: How much free space do I have?

4. Lịch trình và nhắc nhở


Tổng hợp các câu lệnh cho Siri

  • Lên lịch hoặc hủy bỏ một cuộc hẹn. Ví dụ: Schedule a meeting with Sarah tomorrow at 11:30 a.m hoặc Cancel my 5 p.m appointment.
  • Nhắc nhở về cuộc gặp. Ví dụ: What appointments do I have tomorrow?
  • Thiết lập nhắc nhở về vị trí. Ví dụ: Remind me to remember my keys when I leave.
  • Tìm hiểu về thời gian và ngày lễ. Ví dụ: When is Easter?.
  • Đặt báo thức. Ví dụ: Set an alarm for 1 a.m.
  • Xóa hoặc tắt báo thức. Ví dụ: Delete all alarms hoặc Turn off all alarms.
  • Kiểm tra số ngày giữa các mốc thời gian. Ví dụ: How many days until October 6?
  • Tìm hiểu thời gian ở một vị trí khác. Ví dụ: What time is it in Tokyo?

5. Tìm kiếm


Tổng hợp các câu lệnh cho Siri

  • Xác định từ nào đó: Ví dụ: Define "Apologize".
  • Tìm ảnh. Ví dụ: Show me photos from last week.
  • Tìm kiếm Twitter. Ví dụ: Search Twitter for....
  • Tim ghi chú hoặc email cụ thể. Ví dụ: Find my note about....
  • Tìm bạn bè (nếu bạn có thiết lập Find My Friends). Ví dụ: Where is Sarah?
  • Tìm ảnh của đối tượng hoặc vật thể cụ thể nào đó. Ví dụ: Find picture of Sarah.
  • Tìm kiếm ứng dụng. Ví dụ: Get the Twitter app.
  • Tìm kiếm từ/ PDF/ PowerPoint... Ví dụ: Show all PowerPoint presentations in my school folder (trên Mac).

6. Điều hướng


Tổng hợp các câu lệnh cho Siri

  • Chỉ đường về nhà. Ví dụ: Take me home.
  • Tìm phương tiện di chuyển khả dụng. Ví dụ: What's traffic like on the way home?
  • Tìm hướng dẫn lái xe, đi bộ hoặc phương tiện công cộng đến một địa điểm nào đó. Ví dụ: Find driving directions to Hoan Kiem Lake.
  • Tìm một địa điểm nào đó. Ví dụ: Where is Time City?
  • Tìm kiếm vị trí gần nhất. Ví dụ: Where is the nearest BigC?
  • Khoảng thời gian cho đến khi đến một vị trí nào đó: Ví dụ: Where's my ETA?
  • Tìm hiểu giá cả thị trường: Ví dụ: How much does gas cost right now?

7. Giải trí


Tổng hợp các câu lệnh cho Siri

  • Cập nhật tình hình thể thao. Ví dụ: Did the Tiger wins?
  • Thông tin về một môn thể thao hoặc một đội. Ví dụ: What baseball games are on today?
  • Tìm kiếm vị trí và thời gian chiếu phim. Ví dụ: What are some movies playing near me?
  • Tìm kiếm bài hát được phát (thông qua Shazam). Ví dụ: What song is this?
  • Tìm hiểu tóm tắt về một bộ phim. Ví dụ: What'a the synopsis of The Mummy?

8. Music/Apply Music


Tổng hợp các câu lệnh cho Siri

  • Điều khiển cơ bản: Play, pause/ stop, skip/ next, play previous song (Phát, tạm dừng/ ngừng, bỏ qua/ tiếp theo, phát bài hát phía trước).
  • Phát bài hát, nghệ sỹ, danh sách phát hoặc album cụ thể. Ví dụ: Play [tên nghệ sỹ] or [tên bài hát] or [danh sách phát] or [album].
  • Like bài hát bạn đang nghe. Ví dụ: Like this song.
  • Trộn danh sách phát. Ví dụ: Shuffle my playlist.
  • Chọn bài hát tiếp theo. Ví dụ: After this, play Wildest Dreams.
  • Tìm kiếm top bài hát trong năm cụ thể. Ví dụ: Play the top songs from 2013.
  • Phát bài hát mà tương tự với bài hát bạn đang nghe. Ví dụ: Play more like this.
  • Mua bài hát. Ví dụ: Buy this song.
  • Tìm hiểu tên bài hát. Ví dụ: What song is this?

9. Du lịch

  • Kiểm tra trạng thái máy bay. Ví dụ: Check flight status of...
  • Tìm kiếm nhà hàng và đặt bàn. Ví dụ: What's a good Chinese restaurant near me?
  • Tìm giờ mở cửa của doanh nghiệp. Ví dụ: How late is BigC open?
  • Tìm hiểu về khu vực bạn đang đứng. Ví dụ: What's the nearest museum?

10. Ứng dụng bên thứ ba


Tổng hợp các câu lệnh cho Siri

Từ iOS 10, các nhà phát triển đã tích hợp ứng dụng của họ với Siri. Điều đấy có nghĩa là bạn có thể sử dụng lệnh giọng nói để làm những việc như gửi tin nhắn trên WhatsApp, đặt xe Uber hoặc gửi tiền qua Square Cash. Bạn có thể xem và tùy chỉnh những ứng dụng nào có quyền truy cập vào Siri trên thiết bị của mình bằng cách vào Settings > General Settings > Siri > App Support.

11. Biên dịch

Bắt đầu từ iOS 11, Siri có thể biên dịch 5 ngôn ngữ khác nhau, bao gồm: tiếng Pháp, Đức, Quan Thoại, Tây Ban Nha và Ý. Dùng tính năng mới này dễ dàng như khi bạn hỏi :"How do you say [word or phrase] in [language]?" - Bạn nói [từ] hoặc cụm từ bằng [ngôn ngữ ] như thế nào? Ví dụ: "How do you say where is the bathroom in French?" - Cách hỏi phòng tắm ở đâu bằng tiếng Pháp như thế nào?

12. Hỏi ngẫu nhiên


Tổng hợp các câu lệnh cho Siri

  • Roll a die or roll two dice: Đổ một hoặc hai xúc xắc.
  • Flip a coin: Lật một đồng xu.
  • What is your favorite color?: Màu sắc yêu thích của bạn là gì?
  • Tell me a joke: Hãy kể cho tôi một câu chuyện cười.
  • Knock knock.
  • Who's on first?: Ai là người đầu tiên?
  • Why did the chicken cross the road?: Tại sao con gà lại đi ngang qua đường?
  • What is zero divided by zero? Số không chia cho số không bằng mấy?
  • Learn how to say my name: Học cách nói tên của tôi.

Trên đây là tổng hợp các câu lệnh cho Siri mà bạn có thể sử dụng để dễ dàng và nhanh chóng hoàn thành một số việc. Càng sử dụng Siri lâu, bạn càng khám phá ra được nhiều việc trợ lý ảo của Apple có thể làm.

Trên đây là tất cả những gì có trong Tổng hợp các câu lệnh cho Siri mà chúng tôi muốn chia sẻ với các bạn. Bạn ấn tượng với điều gì nhất trong số đó? Liệu chúng tôi có bỏ sót điều gì nữa không? Nếu bạn có ý kiến về Tổng hợp các câu lệnh cho Siri, hãy cho chúng tôi biết ở phần bình luận bên dưới. Hoặc nếu thấy bài viết này hay và bổ ích, xin đừng quên chia sẻ nó đến những người khác.

Facebook
Bạn cần đưa danh sách của mình lên nvad.biz? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ đăng bài viết!
05 Comments

Post Comment

(*) Lưu ý:
+ 1: Bạn phải sử dụng email thật, một email xác thực sẽ được gửi đi sau khi bạn gửi comment để xác nhận bạn không phải là người máy. Nếu bạn không xác nhận email, comment của bạn CHẮC CHẮN sẽ không được duyệt.
+ 2: Bạn chỉ cần xác thực email cho lần đầu tiên, những lần sau sẽ không cần xác thực
+ 3: Chúng tôi sẽ không hiển thị công cộng email của bạn